Bước tới nội dung

windhover

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɪnd.ˌhə.vɜː/

Danh từ

windhover /ˈwɪnd.ˌhə.vɜː/

  1. (Động vật học) Chim cắt.

Tham khảo