winding-off
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwɪn.diɳ.ˈɔf/
Danh từ
winding-off /ˈwɪn.diɳ.ˈɔf/
- Sự tháo (dây, chỉ, sợi).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “winding-off”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)