Bước tới nội dung

windlestraw

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɪn.dᵊl.ˌstrɔ/

Danh từ

windlestraw /ˈwɪn.dᵊl.ˌstrɔ/

  1. Cọng rạ khô, cọng cỏ khô.

Tham khảo