Bước tới nội dung

wine-cooler

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɑɪn.ˈkuː.lɜː/

Danh từ

wine-cooler /ˈwɑɪn.ˈkuː.lɜː/

  1. Thùng ướp lạnh rượu.

Tham khảo