Bước tới nội dung

wine-house

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɑɪn.ˈhɑʊs/

Danh từ

wine-house /ˈwɑɪn.ˈhɑʊs/

  1. Cửa hàng bàn rượu.
  2. (Từ cổ) Quán rượu.

Tham khảo