Bước tới nội dung

wine-stone

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɑɪn.ˈstoʊn/

Danh từ

wine-stone /ˈwɑɪn.ˈstoʊn/

  1. Cáu rượu (ở đáy thùng).

Tham khảo