wing-case
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwɪŋ.ˈkeɪs/
Danh từ
wing-case /ˈwɪŋ.ˈkeɪs/
- (Động vật học) Cánh cứng (sâu bọ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “wing-case”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)