Bước tới nội dung

wing-weary

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɪŋ.ˈwɪr.i/

Tính từ

wing-weary /ˈwɪŋ.ˈwɪr.i/

  1. Mỏi cánh (chim).
  2. (Bóng) Mệt mỏi (trong chuyến du lịch); mỏi chân.

Tham khảo