winged
Giao diện
Tiếng Anh

Động từ
winged
Chia động từ
wing
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to wing | |||||
| Phân từ hiện tại | winging | |||||
| Phân từ quá khứ | winged | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | wing | wing hoặc wingest¹ | wings hoặc wingeth¹ | wing | wing | wing |
| Quá khứ | winged | winged hoặc wingedst¹ | winged | winged | winged | winged |
| Tương lai | will/shall² wing | will/shall wing hoặc wilt/shalt¹ wing | will/shall wing | will/shall wing | will/shall wing | will/shall wing |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | wing | wing hoặc wingest¹ | wing | wing | wing | wing |
| Quá khứ | winged | winged | winged | winged | winged | winged |
| Tương lai | were to wing hoặc should wing | were to wing hoặc should wing | were to wing hoặc should wing | were to wing hoặc should wing | were to wing hoặc should wing | were to wing hoặc should wing |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | wing | — | let’s wing | wing | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ
winged
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “winged”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)