wiosna
Giao diện
Tiếng Ba Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Ba Lan cổ wiosna, từ tiếng Slav nguyên thủy *vesna, từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy *was(e)r, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *wósr̥.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]wiosna gc (giảm nhẹ nghĩa wiosenka)
Biến cách
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]tính từ
danh từ
Xem thêm
[sửa]| Tên gọi các mùa trong tiếng Ba Lan · pory roku (bố cục · chữ) | |||
|---|---|---|---|
| wiosna (“mùa xuân”) | lato (“mùa hè, mùa hạ”) | jesień (“mùa thu”) | zima (“mùa đông”) |
Đọc thêm
[sửa]Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Ba Lan cổ tiếng Ba Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ba Lan cổ tiếng Ba Lan
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Ba Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Ba Lan
- Từ kế thừa từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy tiếng Ba Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy tiếng Ba Lan
- Từ kế thừa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Ba Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Ba Lan
- Từ 2 âm tiết tiếng Ba Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ba Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Ba Lan
- Vần:Tiếng Ba Lan/ɔsna
- Vần:Tiếng Ba Lan/ɔsna/2 âm tiết
- Từ đồng âm tiếng Ba Lan
- Mục từ tiếng Ba Lan
- Danh từ tiếng Ba Lan
- Danh từ giống cái tiếng Ba Lan
- pl:Mùa
- pl:Mùa xuân
