Bước tới nội dung

wire-dancing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɑɪ.ər.ˈdænt.siɳ/

Danh từ

wire-dancing /ˈwɑɪ.ər.ˈdænt.siɳ/

  1. Nghệ thuật đi trên dây.

Tham khảo