Bước tới nội dung

wire-glass

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɑɪ.ər.ˈɡlæs/

Danh từ

wire-glass /ˈwɑɪ.ər.ˈɡlæs/

  1. Kính cốt thép.

Tham khảo