Bước tới nội dung

wire-mat

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɑɪ.ər.ˈmæt/

Danh từ

wire-mat /ˈwɑɪ.ər.ˈmæt/

  1. Cái thm chùi chân bằng lưới sắt.

Tham khảo