Bước tới nội dung

wire-stitch

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɑɪ.ər.ˈstɪtʃ/

Ngoại động từ

wire-stitch ngoại động từ /ˈwɑɪ.ər.ˈstɪtʃ/

  1. Cột chặt bằng dây thép.

Tham khảo