withholding
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /wɪθ.ˈhoʊl.diɳ/
Danh từ
withholding /wɪθ.ˈhoʊl.diɳ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “withholding”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
withholding /wɪθ.ˈhoʊl.diɳ/