witness-box
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌbɑːks/
Danh từ
witness-box /.ˌbɑːks/
- Ghế nhân chứng (trong toà án).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “witness-box”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)