wobbly
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
wobbly
- Lung lay.
- a wobbly table — một cái bàn lung lay
- Loạng choạng, lảo đảo (người).
- Rung rung, run run (giọng nói).
- (Nghĩa bóng) Do dự, lưỡng lự; nghiêng ngả (người).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “wobbly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)