wood-engraver
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwuːd.ɪn.ˈɡreɪ.vɜː/
Danh từ
wood-engraver /ˈwuːd.ɪn.ˈɡreɪ.vɜː/
- Thợ khắc gỗ.
- (Động vật học) Mọt gỗ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “wood-engraver”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)