Bước tới nội dung

workman

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɜːk.mən/

Danh từ

workman /ˈwɜːk.mən/

  1. Công nhân, người thợ.

Tham khảo