Bước tới nội dung

workmen

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

workmen

  1. Công nhân, người thợ (người đàn ông được thuê làm công việc chân tay hoặc (cơ khí)).
  2. Người lao động (theo một cách được nói rõ).

Tham khảo