Bước tới nội dung

worrying

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɜː.iiɳ/

Động từ

worrying

  1. hiện tại phân từ của worry

Chia động từ

Tính từ

worrying /ˈwɜː.iiɳ/

  1. Gây ra lo lắng cho ai, gây lo nghĩ.
  2. Nhiều lo lắng, nhiều lo nghĩ.

Tham khảo