wretched
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɛ.tʃəd/
| [ˈrɛ.tʃəd] |
Tính từ
wretched /ˈrɛ.tʃəd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “wretched”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
| [ˈrɛ.tʃəd] |
wretched /ˈrɛ.tʃəd/