wringing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɪ.ŋiɳ/
Tính từ
wringing /ˈrɪ.ŋiɳ/
- Ướt sũng (quần áo quá ướt đến mức có thể vắt ra nhiều nước).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “wringing”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)