Bước tới nội dung

wych-hazel

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

wych-hazel

  1. (Thực) Cây phỉ (loại cây ở châu A hoặc ở Bắc Mỹ có hoa vàng).
  2. Chất nước chiếc từ vỏ cây phỉ (dùng để chữa các chỗ bầm tím hoặc chỗ sưng tấy trên da).

Tham khảo