wye

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

wye

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

wye /ˈwɑɪ/

  1. Chữ Y.
  2. Vật chữ Y.

Tham khảo[sửa]