xénophilie
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kse.nɔ.fi.li/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| xénophilie /kse.nɔ.fi.li/ |
xénophilie /kse.nɔ.fi.li/ |
xénophilie gc /kse.nɔ.fi.li/
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Sự thân ngoại.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “xénophilie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)