xả trận
Giao diện
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| sa̰ː˧˩˧ ʨə̰ʔn˨˩ | saː˧˩˨ tʂə̰ŋ˨˨ | saː˨˩˦ tʂəŋ˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| saː˧˩ tʂən˨˨ | saː˧˩ tʂə̰n˨˨ | sa̰ːʔ˧˩ tʂə̰n˨˨ | |
xả trận
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |