xanthate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈzæn.ˌθeɪt/
Danh từ
xanthate /ˈzæn.ˌθeɪt/
- (Hoá học) Xantat.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “xanthate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
xanthate /ˈzæn.ˌθeɪt/