xuất sinh
Giao diện
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| swət˧˥ sïŋ˧˧ | swə̰k˩˧ ʂïn˧˥ | swək˧˥ ʂɨn˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| swət˩˩ ʂïŋ˧˥ | swə̰t˩˧ ʂïŋ˧˥˧ | ||
xuất sinh
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |