xyɛt⁷
Giao diện
Tiếng Ai
[sửa]| 1,000 | ||||
| ← 10 | ← 90 | 100 | 101 → | 1,000 → |
|---|---|---|---|---|
| 10 | ||||
| Số đếm: xyɛt⁷, iet⁷ xyɛt⁷ | ||||
Từ nguyên
[sửa](Từ nguyên cho mục này bị thiếu hoặc chưa đầy đủ. Vui lòng bổ sung vào mục từ, hoặc thảo luận tại bàn giúp đỡ.)
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]xyɛt⁷
- trăm.
Tham khảo
[sửa]- 高欢 [Cao Hoan] (2016) 广西融水诶话研究 [Guǎngxī Róngshuǐ Éihuà Yánjiū, Nghiên cứu về tiếng Ai ở huyện Dung Thủy, Quảng Tây] (bằng tiếng Trung Quốc), 中国社会科学出版社 [Nhà xuất bản Khoa học Xã hội Trung Quốc], →ISBN