yéménite

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực yéménites
/je.me.nit/
yéménites
/je.me.nit/
Giống cái yéménites
/je.me.nit/
yéménites
/je.me.nit/

yéménite

  1. (Thuộc) Y-ê-men.

Tham khảo[sửa]