Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Quan Thoại

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • Âm thanh:(tập tin)

Latinh hóa

[sửa]

(yu2, chú âm ㄩˊ)

  1. Bính âm Hán ngữ của
  2. Bính âm Hán ngữ của
  3. Bính âm Hán ngữ của
  4. Bính âm Hán ngữ của
  5. Bính âm Hán ngữ của
  6. Bính âm Hán ngữ của
  7. Bính âm Hán ngữ của
  8. Bính âm Hán ngữ của
  9. Bính âm Hán ngữ của
  10. Bính âm Hán ngữ của
  11. Bính âm Hán ngữ của
  12. Bính âm Hán ngữ của
  13. Bính âm Hán ngữ của
  14. Bính âm Hán ngữ của
  15. Bính âm Hán ngữ của
  16. Bính âm Hán ngữ của
  17. Bính âm Hán ngữ của  / , ,
  18. Bính âm Hán ngữ của
  19. Bính âm Hán ngữ của
  20. Bính âm Hán ngữ của  / 𱙄
  21. Bính âm Hán ngữ của
  22. Bính âm Hán ngữ của
  23. Bính âm Hán ngữ của
  24. Bính âm Hán ngữ của
  25. Bính âm Hán ngữ của
  26. Bính âm Hán ngữ của
  27. Bính âm Hán ngữ của
  28. Bính âm Hán ngữ của
  29. Bính âm Hán ngữ của  /
  30. Bính âm Hán ngữ của  / 𭤰
  31. Bính âm Hán ngữ của
  32. Bính âm Hán ngữ của
  33. Bính âm Hán ngữ của
  34. Bính âm Hán ngữ của
  35. Bính âm Hán ngữ của
  36. Bính âm Hán ngữ của
  37. Bính âm Hán ngữ của  /
  38. Bính âm Hán ngữ của
  39. Bính âm Hán ngữ của
  40. Bính âm Hán ngữ của
  41. Bính âm Hán ngữ của
  42. Bính âm Hán ngữ của
  43. Bính âm Hán ngữ của  /
  44. Bính âm Hán ngữ của
  45. Bính âm Hán ngữ của
  46. Bính âm Hán ngữ của
  47. Bính âm Hán ngữ của
  48. Bính âm Hán ngữ của
  49. Bính âm Hán ngữ của
  50. Bính âm Hán ngữ của  /
  51. Bính âm Hán ngữ của
  52. Bính âm Hán ngữ của
  53. Bính âm Hán ngữ của
  54. Bính âm Hán ngữ của
  55. Bính âm Hán ngữ của
  56. Bính âm Hán ngữ của
  57. Bính âm Hán ngữ của
  58. Bính âm Hán ngữ của
  59. Bính âm Hán ngữ của
  60. Bính âm Hán ngữ của
  61. Bính âm Hán ngữ của  / 𥫣
  62. Bính âm Hán ngữ của  / 𦈕
  63. Bính âm Hán ngữ của
  64. Bính âm Hán ngữ của
  65. Bính âm Hán ngữ của
  66. Bính âm Hán ngữ của
  67. Bính âm Hán ngữ của
  68. Bính âm Hán ngữ của
  69. Bính âm Hán ngữ của
  70. Bính âm Hán ngữ của
  71. Bính âm Hán ngữ của
  72. Bính âm Hán ngữ của
  73. Bính âm Hán ngữ của
  74. Bính âm Hán ngữ của
  75. Bính âm Hán ngữ của
  76. Bính âm Hán ngữ của
  77. Bính âm Hán ngữ của
  78. Bính âm Hán ngữ của
  79. Bính âm Hán ngữ của
  80. Bính âm Hán ngữ của
  81. Bính âm Hán ngữ của
  82. Bính âm Hán ngữ của
  83. Bính âm Hán ngữ của
  84. Bính âm Hán ngữ của  /
  85. Bính âm Hán ngữ của  /
  86. Bính âm Hán ngữ của  / 𰶀
  87. Bính âm Hán ngữ của
  88. Bính âm Hán ngữ của  /
  89. Bính âm Hán ngữ của 輿 /
  90. Bính âm Hán ngữ của
  91. Bính âm Hán ngữ của
  92. Bính âm Hán ngữ của
  93. Bính âm Hán ngữ của
  94. Bính âm Hán ngữ của  / 𰽗
  95. Bính âm Hán ngữ của  / 𰾙
  96. Bính âm Hán ngữ của
  97. Bính âm Hán ngữ của
  98. Bính âm Hán ngữ của
  99. Bính âm Hán ngữ của
  100. Bính âm Hán ngữ của  / ,
  101. Bính âm Hán ngữ của
  102. Bính âm Hán ngữ của
  103. Bính âm Hán ngữ của  /
  104. Bính âm Hán ngữ của  / 𬶄
  105. Bính âm Hán ngữ của
  106. Bính âm Hán ngữ của  / 𱈂
  107. Bính âm Hán ngữ của
  108. Bính âm Hán ngữ của  / 𱉸
  109. Bính âm Hán ngữ của
  110. Bính âm Hán ngữ của  / 𱊫
  111. Bính âm Hán ngữ của
  112. Bính âm Hán ngữ của  / 𱌹
  113. Bính âm Hán ngữ của  / 𠇐
  114. Bính âm Hán ngữ của
  115. Bính âm Hán ngữ của