yú
Giao diện
Tiếng Quan Thoại
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm thanh: (tập tin)
Latinh hóa
[sửa]- Bính âm Hán ngữ của 丂
- Bính âm Hán ngữ của 与
- Bính âm Hán ngữ của 予
- Bính âm Hán ngữ của 于
- Bính âm Hán ngữ của 亏
- Bính âm Hán ngữ của 亐
- Bính âm Hán ngữ của 伃
- Bính âm Hán ngữ của 余
- Bính âm Hán ngữ của 俞
- Bính âm Hán ngữ của 兪
- Bính âm Hán ngữ của 喁
- Bính âm Hán ngữ của 喹
- Bính âm Hán ngữ của 圥
- Bính âm Hán ngữ của 堣
- Bính âm Hán ngữ của 堬
- Bính âm Hán ngữ của 妤
- Bính âm Hán ngữ của 娛 / 娱, 娯, 娱
- Bính âm Hán ngữ của 婽
- Bính âm Hán ngữ của 媀
- Bính âm Hán ngữ của 嬩 / 𱙄
- Bính âm Hán ngữ của 崳
- Bính âm Hán ngữ của 嵎
- Bính âm Hán ngữ của 嵛
- Bính âm Hán ngữ của 愉
- Bính âm Hán ngữ của 愚
- Bính âm Hán ngữ của 懊
- Bính âm Hán ngữ của 扵
- Bính âm Hán ngữ của 揄
- Bính âm Hán ngữ của 於 / 于
- Bính âm Hán ngữ của 旟 / 𭤰
- Bính âm Hán ngữ của 杅
- Bính âm Hán ngữ của 桙
- Bính âm Hán ngữ của 楡
- Bính âm Hán ngữ của 楰
- Bính âm Hán ngữ của 榆
- Bính âm Hán ngữ của 歈
- Bính âm Hán ngữ của 歟 / 欤
- Bính âm Hán ngữ của 歶
- Bính âm Hán ngữ của 毹
- Bính âm Hán ngữ của 渔
- Bính âm Hán ngữ của 渝
- Bính âm Hán ngữ của 湡
- Bính âm Hán ngữ của 漁 / 渔
- Bính âm Hán ngữ của 澞
- Bính âm Hán ngữ của 牏
- Bính âm Hán ngữ của 狳
- Bính âm Hán ngữ của 玗
- Bính âm Hán ngữ của 玙
- Bính âm Hán ngữ của 瑜
- Bính âm Hán ngữ của 璵 / 玙
- Bính âm Hán ngữ của 畬
- Bính âm Hán ngữ của 畭
- Bính âm Hán ngữ của 畲
- Bính âm Hán ngữ của 盂
- Bính âm Hán ngữ của 睮
- Bính âm Hán ngữ của 硢
- Bính âm Hán ngữ của 禺
- Bính âm Hán ngữ của 窬
- Bính âm Hán ngữ của 窲
- Bính âm Hán ngữ của 竽
- Bính âm Hán ngữ của 籅 / 𥫣
- Bính âm Hán ngữ của 緰 / 𦈕
- Bính âm Hán ngữ của 羭
- Bính âm Hán ngữ của 腧
- Bính âm Hán ngữ của 腴
- Bính âm Hán ngữ của 臾
- Bính âm Hán ngữ của 舁
- Bính âm Hán ngữ của 舅
- Bính âm Hán ngữ của 舆
- Bính âm Hán ngữ của 艅
- Bính âm Hán ngữ của 芋
- Bính âm Hán ngữ của 芌
- Bính âm Hán ngữ của 茰
- Bính âm Hán ngữ của 萸
- Bính âm Hán ngữ của 蕍
- Bính âm Hán ngữ của 蘛
- Bính âm Hán ngữ của 虞
- Bính âm Hán ngữ của 蜈
- Bính âm Hán ngữ của 蝓
- Bính âm Hán ngữ của 螸
- Bính âm Hán ngữ của 衙
- Bính âm Hán ngữ của 衧
- Bính âm Hán ngữ của 褕
- Bính âm Hán ngữ của 覦 / 觎
- Bính âm Hán ngữ của 諛 / 谀
- Bính âm Hán ngữ của 謣 / 𰶀
- Bính âm Hán ngữ của 谀
- Bính âm Hán ngữ của 踰 / 逾
- Bính âm Hán ngữ của 輿 / 舆
- Bính âm Hán ngữ của 轝
- Bính âm Hán ngữ của 逾
- Bính âm Hán ngữ của 邘
- Bính âm Hán ngữ của 鄃
- Bính âm Hán ngữ của 釪 / 𰽗
- Bính âm Hán ngữ của 鍝 / 𰾙
- Bính âm Hán ngữ của 隃
- Bính âm Hán ngữ của 隅
- Bính âm Hán ngữ của 雓
- Bính âm Hán ngữ của 雩
- Bính âm Hán ngữ của 餘 / 余, 馀
- Bính âm Hán ngữ của 骬
- Bính âm Hán ngữ của 髃
- Bính âm Hán ngữ của 魚 / 鱼
- Bính âm Hán ngữ của 魡 / 𬶄
- Bính âm Hán ngữ của 鮽
- Bính âm Hán ngữ của 鰅 / 𱈂
- Bính âm Hán ngữ của 鱼
- Bính âm Hán ngữ của 鵌 / 𱉸
- Bính âm Hán ngữ của 鷠
- Bính âm Hán ngữ của 鸆 / 𱊫
- Bính âm Hán ngữ của 鸒
- Bính âm Hán ngữ của 齵 / 𱌹
- Bính âm Hán ngữ của 㒜 / 𠇐
- Bính âm Hán ngữ của 㬂
- Bính âm Hán ngữ của 吾