Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Gia Rai

[sửa]

Danh từ

[sửa]

  1. .
    phun nội

Tham khảo

[sửa]
  • Ksor Yin - Phan Xuân Thành - Rơmah Del - Kpă Tweo. ((Can we date this quote?)) Từ điển Việt - Jrai (dùng trong nhà trường), Nhà xuất bản Giáo dục.