Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Quan Thoại
Hiện/ẩn mục
Tiếng Quan Thoại
1.1
Latinh hóa
2
Tiếng Tây Makian
Hiện/ẩn mục
Tiếng Tây Makian
2.1
Từ nguyên
2.2
Cách phát âm
2.3
Danh từ
2.4
Tham khảo
Đóng mở mục lục
yao
15 ngôn ngữ (định nghĩa)
Brezhoneg
Català
English
Suomi
Français
Magyar
日本語
한국어
Kurdî
Malagasy
Norsk bokmål
Português
Kiswahili
ไทย
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:
Yao
,
yāo
,
yáo
,
yǎo
,
yào
,
và
yao
:
Tiếng Quan Thoại
[
sửa
]
Latinh hóa
[
sửa
]
yao
(
yao
5
/
yao
0
,
chú âm
˙ㄧㄠ
)
Bính âm Hán ngữ
của
喲
/
哟
Tiếng Tây Makian
[
sửa
]
Từ nguyên
[
sửa
]
Cùng gốc với
tiếng Ternate
nyao
.
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
(
ghi chú
)
:
/ˈja.o/
Danh từ
[
sửa
]
yao
Cá
Tham khảo
[
sửa
]
Clemens Voorhoeve (
1982
)
The Makian languages and their neighbours
, Pacific linguistics
Thể loại
:
Bính âm Hán ngữ
Mục từ biến thể hình thái tiếng Quan Thoại
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Makian
Mục từ tiếng Tây Makian
Danh từ tiếng Tây Makian
Mục từ tiếng Tây Makian có chữ viết không chuẩn
Thể loại ẩn:
Mục từ có mã chữ viết thừa tiếng Quan Thoại
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 2 đề mục ngôn ngữ
Mục từ bính âm chưa tạo trang chữ Hán tương ứng
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
yao
15 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài