yardman
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈjɑːrd.mən/
| [ˈjɑːrd.mən] |
Danh từ
yardman /ˈjɑːrd.mən/
- (Ngành đường sắt) Người làm việc ở nhà kho.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “yardman”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)