Bước tới nội dung

yardman

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈjɑːrd.mən/
Hoa Kỳ

Danh từ

yardman /ˈjɑːrd.mən/

  1. (Ngành đường sắt) Người làm việc ở nhà kho.

Tham khảo