yawa
Giao diện
Tiếng Chăm Đông
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Mã Lai nguyên thủy *ñawa, từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy *nihawa, từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy *NiSawa. Cùng gốc tiếng Aceh nyawöng.
Danh từ
[sửa]yawa (chữ Akhar Thrah ꨢꨥꨩ)
Từ tiếng Mã Lai nguyên thủy *ñawa, từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy *nihawa, từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy *NiSawa. Cùng gốc tiếng Aceh nyawöng.
yawa (chữ Akhar Thrah ꨢꨥꨩ)