Bước tới nội dung

yehtzu

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Creole Nghi Lan

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Quan Thoại 葉子 / 叶子 (yèzǐ).

Danh từ

[sửa]

yehtzu

  1. lá cây.
    Đồng nghĩa: abow, hapa

Tham khảo

[sửa]
  • Chien Yuehchen (2015) “The lexical system of Yilan Creole”, trong New Advances in Formosan Linguistics, tr. 513-532