Bước tới nội dung

yin

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

yin /ˈjɪn/

  1. Âm (trong thuyết Âm dương của Trung Quốc).

Tham khảo

Tiếng Nicobar Car

[sửa]

Đại từ

yin

  1. các bạn, đại từ ngôi thứ 2 số nhiều.

Tham khảo

  • G. Whitehead (1925). Dictionary of the Car Nicobarese Language.