Bước tới nội dung

ynñiaw

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pnar

[sửa]
Số đếm tiếng Pnar
 <  6 7 8  > 
    Số đếm : ynñiaw
    Số thứ tự : wa ynñiaw

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Pnar-Khasi-Lyngngam nguyên thủy *hnɲəw. Cùng gốc với tiếng Khasi hynniew.

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]

ynñiaw

  1. Bảy.