ytterlighet
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | ytterlighet | ytterligheta, ytterligheten |
| Số nhiều | ytterligheter | ytterlighetene |
ytterlighet gđc
- Hành động quyết liệt, biện pháp mạnh.
- å gå til ytterligheter overfor noen
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ytterlighet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)