Bước tới nội dung

yule-log

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈjuːl.ˈlɔɡ/

Danh từ

yule-log /ˈjuːl.ˈlɔɡ/

  1. Khúc củi đốt ngày lễ Nô-en.

Tham khảo