yuxtaponer
Giao diện
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- Vần: -eɾ
- Tách âm tiết: yux‧ta‧po‧ner
Động từ
[sửa]yuxtaponer (ngôi thứ nhất số ít present yuxtapongo, ngôi thứ nhất số ít preterite yuxtapuse, phân từ quá khứ yuxtapuesto)
- (ngoại động từ) để cạnh nhau
Liên từ
[sửa]Các hình thức này được tạo tự động và có thể không được dùng trong thực tế. Cách sử dụng đại từ thay đổi theo khu vực.
Tham khảo
[sửa]- “yuxtaponer”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Tây Ban Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Tây Ban Nha
- Từ 4 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/eɾ
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/eɾ/4 âm tiết
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Động từ tiếng Tây Ban Nha
- Động từ tiếng Tây Ban Nha đuôi -er
- Động từ bất quy tắc tiếng Tây Ban Nha
- Ngoại động từ tiếng Tây Ban Nha