zébrer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ze.bʁe/
Ngoại động từ
zébrer ngoại động từ /ze.bʁe/
- Kẻ đường vằn; vạch ngoằn ngoèo.
- Eclairs qui zèbrent le ciel — chớp vạch ngoằn ngoèo trên bầu trời
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “zébrer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)