Bước tới nội dung

zíngaro

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Tây Ban Nha

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): (Tây Ban Nha) /ˈθinɡaɾo/ [ˈθĩŋ.ɡa.ɾo]
  • IPA(ghi chú): (Mỹ Latinh) /ˈsinɡaɾo/ [ˈsĩŋ.ɡa.ɾo]
  • Vần: -inɡaɾo
  • Tách âm tiết: zín‧ga‧ro

Danh từ

[sửa]

zíngaro  (số nhiều zíngaros, giống cái zíngara, giống cái số nhiều zíngaras)

  1. Dạng thay thế của cíngaro

Tính từ

[sửa]

zíngaro (giống cái zíngara, số nhiều giống đực zíngaros, số nhiều giống cái zíngaras)

  1. Dạng thay thế của cíngaro

Đọc thêm

[sửa]