zesde
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]| 60 | ||
| ← 5 | 6 | 7 → |
|---|---|---|
| Số đếm: zes Số thứ tự: zesde | ||
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Hà Lan trung đại seste, từ tiếng Hà Lan cổ *sesto, từ tiếng German nguyên thủy *sehstô.
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]zesde (không so sánh được)
- Sáu.
Biến cách
[sửa]| Biến cách của zesde | ||||
|---|---|---|---|---|
| không biến tố | zesde | |||
| có biến tố | zesde | |||
| so sánh hơn | — | |||
| khẳng định | ||||
| vị ngữ/trạng ngữ | zesde | |||
| bất định | gđ./gc sg. | zesde | ||
| gt. sg. | zesde | |||
| số nhiều | zesde | |||
| xác định | zesde | |||
| chiết phân cách | — | |||
Hậu duệ
[sửa]Thể loại:
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hà Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hà Lan
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Tính từ tiếng Hà Lan
- Số thứ tự tiếng Hà Lan