zigzagant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ziɡ.za.ɡɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | zigzagant /ziɡ.za.ɡɑ̃/ |
zigzagantes /ziɡ.za.ɡɑ̃t/ |
| Giống cái | zigzagante /ziɡ.za.ɡɑ̃t/ |
zigzagantes /ziɡ.za.ɡɑ̃t/ |
zigzagant /ziɡ.za.ɡɑ̃/
- Theo hình chữ chi, ngoằn ngoèo.
- Ecriture zigzagante — chữ viết ngoằn ngoèo
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “zigzagant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)