znanost
Giao diện
Tiếng Serbia-Croatia
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ znȃn + -ost. Dịch sao phỏng từ tiếng Latinh scientia và/hoặc tiếng Đức Wissenschaft.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]znȁnōst gc (chính tả Kirin зна̏но̄ст)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | znanost | znanosti |
| sinh cách | znanosti | znanosti |
| dữ cách | znanosti | znanostima |
| đối cách | znanost | znanosti |
| hô cách | znanosti | znanosti |
| định vị cách | znanosti | znanostima |
| cách công cụ | znanošću / znanosti | znanostima |
Đọc thêm
[sửa]- “znanost”, trong Hrvatski jezični portal [Cổng thông tin tiếng Croatia] (bằng tiếng Serbia-Croatia), 2006–2026
Tiếng Slovene
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]znánost gc
Biến cách
[sửa]| Feminine, i-stem | |||
|---|---|---|---|
| nom. si. | znánost | ||
| gen. si. | znánosti | ||
| số ít | số đôi | số nhiều | |
| nom. (imenovȃlnik) |
znánost | znánosti | znánosti |
| gen. (rodȋlnik) |
znánosti | znánosti | znánosti |
| dat.. (dajȃlnik) |
znánosti | znánostma | znánostim |
| acc. (tožȋlnik) |
znánost | znánosti | znánosti |
| loc. (mẹ̑stnik) |
znánosti | znánostih | znánostih |
| ins. (orọ̑dnik) |
znánostjo | znánostma | znánostmi |
Đọc thêm
[sửa]- “znanost”, trong Slovarji Inštituta za slovenski jezik Frana Ramovša ZRC SAZU, portal Fran
- “znanost”, trong Termania, Amebis
- Xem thêm nguồn tham khảo khác.
Thể loại:
- Từ có hậu tố -ost tiếng Serbia-Croatia
- Từ dịch sao phỏng từ tiếng Latinh tiếng Serbia-Croatia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Serbia-Croatia
- Từ dịch sao phỏng từ tiếng Đức tiếng Serbia-Croatia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ giống cái tiếng Serbia-Croatia
- Tiếng Serbia-Croatia Croatian
- sh:Khoa học
- Từ 2 âm tiết tiếng Slovene
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Slovene
- Mục từ tiếng Slovene
- Danh từ tiếng Slovene
- Danh từ giống cái tiếng Slovene
- Slovene feminine i-stem nouns
- sl:Khoa học

