Bước tới nội dung

znanost

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Serbia-Croatia

[sửa]
Wikipedia Croatian có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Từ znȃn + -ost. Dịch sao phỏng từ tiếng Latinh scientia và/hoặc tiếng Đức Wissenschaft.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

znȁnōst gc (chính tả Kirin зна̏но̄ст)

  1. (thường dùng Croatia) Khoa học.
    Đồng nghĩa: (Bosnia, Serbia) nàuka

Biến cách

[sửa]
Biến cách của znanost
số ít số nhiều
danh cách znanost znanosti
sinh cách znanosti znanosti
dữ cách znanosti znanostima
đối cách znanost znanosti
hô cách znanosti znanosti
định vị cách znanosti znanostima
cách công cụ znanošću / znanosti znanostima

Đọc thêm

[sửa]
  • znanost”, trong Hrvatski jezični portal [Cổng thông tin tiếng Croatia] (bằng tiếng Serbia-Croatia), 2006–2026

Tiếng Slovene

[sửa]
Wikipedia tiếng Slovene có một bài viết về:

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

znánost gc

  1. Khoa học.

Biến cách

[sửa]
Các dấu phụ được sử dụng trong phần của mục từ này không có thanh điệu. Nếu bạn là người nói thanh điệu bản xứ, xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm các dấu thanh điệu vào trong mục từ.
Feminine, i-stem
nom. si. znánost
gen. si. znánosti
số ít số đôi số nhiều
nom.
(imenovȃlnik)
znánost znánosti znánosti
gen.
(rodȋlnik)
znánosti znánosti znánosti
dat..
(dajȃlnik)
znánosti znánostma znánostim
acc.
(tožȋlnik)
znánost znánosti znánosti
loc.
(mẹ̑stnik)
znánosti znánostih znánostih
ins.
(orọ̑dnik)
znánostjo znánostma znánostmi

Đọc thêm

[sửa]