zoning
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈzoʊ.niɳ/
Động từ
zoning
Chia động từ
zone
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to zone | |||||
| Phân từ hiện tại | zoning | |||||
| Phân từ quá khứ | zoned | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | zone | zone hoặc zonest¹ | zones hoặc zoneth¹ | zone | zone | zone |
| Quá khứ | zoned | zoned hoặc zonedst¹ | zoned | zoned | zoned | zoned |
| Tương lai | will/shall² zone | will/shall zone hoặc wilt/shalt¹ zone | will/shall zone | will/shall zone | will/shall zone | will/shall zone |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | zone | zone hoặc zonest¹ | zone | zone | zone | zone |
| Quá khứ | zoned | zoned | zoned | zoned | zoned | zoned |
| Tương lai | were to zone hoặc should zone | were to zone hoặc should zone | were to zone hoặc should zone | were to zone hoặc should zone | were to zone hoặc should zone | were to zone hoặc should zone |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | zone | — | let’s zone | zone | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ
zoning /ˈzoʊ.niɳ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “zoning”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)