Bước tới nội dung

zoning

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈzoʊ.niɳ/

Động từ

zoning

  1. hiện tại phân từ của zone

Chia động từ

Danh từ

zoning /ˈzoʊ.niɳ/

  1. Sự chia thành đới, sự chia thành khu vực, sự quy vùng.

Tham khảo