Bước tới nội dung

zvijezda

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Serbia-Croatia

[sửa]

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy *gvězda.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /zʋijěːzda/
  • Tách âm: zvi‧jez‧da

Danh từ

[sửa]

zvijézda gc (chính tả Kirin звије́зда)

  1. Sao

Biến cách

[sửa]
Biến cách của zvijezda
số ít số nhiều
danh cách zvijézda zvijezde
sinh cách zvijezde zvijézdā
dữ cách zvijezdi zvijezdama
đối cách zvijezdu zvijezde
hô cách zvijezdo zvijezde
định vị cách zvijezdi zvijezdama
cách công cụ zvijezdom zvijezdama

Trích dẫn

[sửa]

Từ phái sinh

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]
  • zvijezda”, trong Hrvatski jezični portal [Cổng thông tin tiếng Croatia] (bằng tiếng Serbia-Croatia), 2006–2026