épate

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
épate
/e.pat/
épates
/e.pat/

épate gc /e.pat/

  1. (Thông tục) Sự lòe, sự trộ.
    Faire des épates — lòe, trộ

Tham khảo[sửa]